沾霈 triêm bái Hán Việt: triêm bái Tổng quan Cấu tạo: 沾 (triêm) + 霈 (bái)Hán Việttriêm báiCấu tạo沾 + 霈 · triêm + bái nghĩa thành phần: triêm + bái