霓云

ní yúnnghê vân

Hán Việt: nghê vân · Pinyin: ní yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种彩云。传说古代两军相当﹐有善瞻望云气者﹐能据此测出敌我动态及胜败。

Cấu tạo: 霓 (nghê) + 雲 (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种彩云。传说古代两军相当﹐有善瞻望云气者﹐能据此测出敌我动态及胜败。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和