霓帔 ní pèi·nghê bí Hán Việt: nghê bí · Pinyin: ní pèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.云霞﹐彩霞。 Cấu tạo: 霓 (nghê) + 帔 (bí)Pinyinní pèiHán Việtnghê bíCấu tạo霓 + 帔 · nghê + bí nghĩa thành phần: nghê + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.云霞﹐彩霞。 Từ liên quan Gần nghĩa霓虹 · 霓裳 · 霓虹国 · 霓虹灯 · 帔子 · 帔巾 · 帔服 · 帔肩