霓帱 ní chóu·nghê trù Hán Việt: nghê trù · Pinyin: ní chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.彩色的帷帐。 Cấu tạo: 霓 (nghê) + 幬 (trù)Pinyinní chóuHán Việtnghê trùCấu tạo霓 + 幬 · nghê + trù nghĩa thành phần: nghê + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.彩色的帷帐。 Từ liên quan Gần nghĩa霓虹 · 霓裳 · 幬1. · 幬2. · 霓虹国 · 霓虹灯 · 幬察 · 幬帳