霓旆 ní pèi · nghê bái Hán Việt: nghê bái · Pinyin: ní pèi Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 旆 (bái)Pinyinní pèiHán Việtnghê báiCấu tạo霓 + 旆 · nghê + bái nghĩa thành phần: nghê + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.彩色的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 彩色的旗帜。