霓糾 ní jiū · nghê củ Hán Việt: nghê củ · Pinyin: ní jiū Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 糾 (củ)Pinyinní jiūHán Việtnghê củCấu tạo霓 + 糾 · nghê + củ nghĩa thành phần: nghê + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.像一条条彩虹纠集在一起。用以形容梁栋之多。Tân Hoa Tự Điển 像一条条彩虹纠集在一起。用以形容梁栋之多。