霓節 ní jié · nghê tiết Hán Việt: nghê tiết · Pinyin: ní jié Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 節 (tiết)Pinyinní jiéHán Việtnghê tiếtCấu tạo霓 + 節 · nghê + tiết nghĩa thành phần: nghê + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指玉帝的仪仗。Tân Hoa Tự Điển 指玉帝的仪仗。