霓袖 ní xiù · nghê tụ Hán Việt: nghê tụ · Pinyin: ní xiù Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 袖 (tụ)Pinyinní xiùHán Việtnghê tụCấu tạo霓 + 袖 · nghê + tụ nghĩa thành phần: nghê + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.彩袖。也借指歌伎舞女。Tân Hoa Tự Điển 彩袖。也借指歌伎舞女。