霓襟

ní jīn nghê khâm

Hán Việt: nghê khâm · Pinyin: ní jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghê) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指道士的衣服。 2.比喻鲜艳的车帷。
  • Tân Hoa Tự Điển 指道士的衣服; 比喻鲜艳的车帷。