霓雲 ní yún · nghê vân Hán Việt: nghê vân · Pinyin: ní yún Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 雲 (vân)Pinyinní yúnHán Việtnghê vânCấu tạo霓 + 雲 · nghê + vân nghĩa thành phần: nghê + vân