霓霧 ní wù · nghê vụ Hán Việt: nghê vụ · Pinyin: ní wù Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 霧 (vụ)Pinyinní wùHán Việtnghê vụCấu tạo霓 + 霧 · nghê + vụ nghĩa thành phần: nghê + vụ