霓騎 ní qí · nghê kị Hán Việt: nghê kị · Pinyin: ní qí Tổng quan Cấu tạo: 霓 (nghê) + 騎 (kị)Pinyinní qíHán Việtnghê kịCấu tạo霓 + 騎 · nghê + kị nghĩa thành phần: nghê + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中仙人以云霓为坐骑。借指仙人。Tân Hoa Tự Điển 传说中仙人以云霓为坐骑。借指仙人。