霖漉 lín lù·lâm lộc Hán Việt: lâm lộc · Pinyin: lín lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓山水往下流。 Cấu tạo: 霖 (lâm) + 漉 (lộc)Pinyinlín lùHán Việtlâm lộcCấu tạo霖 + 漉 · lâm + lộc nghĩa thành phần: lâm + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓山水往下流。 Từ liên quan Gần nghĩa漉籬 · 漉網 · 漉网 · 霖雨 · 漉水囊 · 漉水袋 · 漉囊 · 漉巾