霖潰 lín kuì · lâm hội Hán Việt: lâm hội · Pinyin: lín kuì Tổng quan Cấu tạo: 霖 (lâm) + 潰 (hội)Pinyinlín kuìHán Việtlâm hộiCấu tạo霖 + 潰 · lâm + hội nghĩa thành phần: lâm + hội