霖瀝 lín lì · lâm lịch Hán Việt: lâm lịch · Pinyin: lín lì Tổng quan Cấu tạo: 霖 (lâm) + 瀝 (lịch)Pinyinlín lìHán Việtlâm lịchCấu tạo霖 + 瀝 · lâm + lịch nghĩa thành phần: lâm + lịch