霖鈴 lín líng · lâm linh Hán Việt: lâm linh · Pinyin: lín líng Tổng quan Cấu tạo: 霖 (lâm) + 鈴 (linh)Pinyinlín língHán Việtlâm linhCấu tạo霖 + 鈴 · lâm + linh nghĩa thành phần: lâm + linh