霖鈴

lín líng lâm linh

Hán Việt: lâm linh · Pinyin: lín líng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指凄苦离愁之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指凄苦离愁之声。