霜絲 shuāng sī · sương ti Hán Việt: sương ti · Pinyin: shuāng sī Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 絲 (ti)Pinyinshuāng sīHán Việtsương tiCấu tạo霜 + 絲 · sương + ti nghĩa thành phần: sương + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白的丝线; 指洁白的丝绳; 丝弦; 喻指白发。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白的丝线。 2.指洁白的丝绳。 3.丝弦。 4.喻指白发。