霜井 shuāng jǐng · sương tỉnh Hán Việt: sương tỉnh · Pinyin: shuāng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 井 (tỉnh)Pinyinshuāng jǐngHán Việtsương tỉnhCấu tạo霜 + 井 · sương + tỉnh nghĩa thành phần: sương + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明净如霜雪的泉井。Tân Hoa Tự Điển 1.明净如霜雪的泉井。