霜侵

shuāng qīn sương xâm

Hán Việt: sương xâm · Pinyin: shuāng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (xâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓白发逐渐增多; 受霜侵凌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓白发逐渐增多。 2.受霜侵凌。