霜信
sương tín
Hán Việt: sương tín · Pinyin: shuāng xìn
Tổng quan
in sương. Sương xuống báo tin mùa thu tới — Một tên chỉ loài chim nhạn. Chim nhạn bay, báo tin mùa thu tới và sương xuống. sương tín sương tín ☆Tin sương. Sương xuống báo tin mùa thu tới — Một tên chỉ loài chim nhạn. Chim nhạn bay, báo tin mùa thu tới và sương xuống.
Nghĩa
Việt
- Cihui in sương. Sương xuống báo tin mùa thu tới — Một tên chỉ loài chim nhạn. Chim nhạn bay, báo tin mùa thu tới và sương xuống. sương tín sương tín ☆Tin sương. Sương xuống báo tin mùa thu tới — Một tên chỉ loài chim nhạn. Chim nhạn bay, báo tin mùa thu tới và sương xuống.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 霜期来临的消息; 霜期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.霜期来临的消息。 2.霜期。