霜信

shuāng xìnsương tín

Hán Việt: sương tín · Pinyin: shuāng xìn

Tổng quan

Tin sương. Sương xuống báo tin mùa thu tới — Một tên chỉ loài chim nhạn. Chim nhạn bay, báo tin mùa thu tới và sương xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.霜期来临的消息。 2.霜期。

Cấu tạo: 霜 (sương) + 信 (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜期来临的消息。 2.霜期。

other

  • Nguồn khác Một tên chỉ loài chim nhạn. Chim nhạn bay, báo tin mùa thu tới và sương xuống

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令