霜儉

shuāng jiǎn sương kiệm

Hán Việt: sương kiệm · Pinyin: shuāng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严霜使庄稼歉收。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严霜使庄稼歉收。