霜兔

shuāng tù sương thỏ

Hán Việt: sương thỏ · Pinyin: shuāng tù

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白兔; 指用兔毫制成的笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白兔。 2.指用兔毫制成的笔。