霜典

shuāng diǎn sương điển

Hán Việt: sương điển · Pinyin: shuāng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严明的法典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严明的法典。