霜準

shuāng zhǔn sương chuẩn

Hán Việt: sương chuẩn · Pinyin: shuāng zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严肃的法纪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严肃的法纪。

Eng

  • Cihui 霜準 huāngzhǔn n. severe laws/regulations