霜刀

shuāng dāo sương đao

Hán Việt: sương đao · Pinyin: shuāng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪亮锋利的刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雪亮锋利的刀。

Eng

  • Cihui 霜刀 huāngdāo n. sharp, shining knife M:¹bǎ