霜刃
sương nhận
Hán Việt: sương nhận · Pinyin: shuāng rèn
Tổng quan
ũi gươm đao sáng loáng. sương nhận sương nhận ☆Mũi gươm đao sáng loáng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ũi gươm đao sáng loáng. sương nhận sương nhận ☆Mũi gươm đao sáng loáng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明亮锐利的锋刃。亦指明亮锋利的刀剑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明亮锐利的锋刃。亦指明亮锋利的刀剑。
Eng
- Cihui 霜刃 shuāngrèn n. sharp-edged sword/knife