霜包
sương bao
Hán Việt: sương bao · Pinyin: shuāng bāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"霜苞"; 白色花朵; 柑橘。柑橘经霜后始熟。瓤瓣为外皮所包裹。故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜苞"。 2.白色花朵。 3.柑橘。柑橘经霜后始熟。瓤瓣为外皮所包裹。故称。
Hán Việt: sương bao · Pinyin: shuāng bāo