霜匏 shuāng páo · sương bào Hán Việt: sương bào · Pinyin: shuāng páo Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 匏 (bào)Pinyinshuāng páoHán Việtsương bàoCấu tạo霜 + 匏 · sương + bào nghĩa thành phần: sương + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指匏瓜剖分为二做成的酒器。Tân Hoa Tự Điển 1.指匏瓜剖分为二做成的酒器。