霜厲 shuāng lì · sương lệ Hán Việt: sương lệ · Pinyin: shuāng lì Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 厲 (lệ)Pinyinshuāng lìHán Việtsương lệCấu tạo霜 + 厲 · sương + lệ nghĩa thành phần: sương + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮锋利; 指庄重严肃。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮锋利。 2.指庄重严肃。