霜葉
sương diệp
Hán Việt: sương diệp · Pinyin: shuāng yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经霜的叶子; 特指经霜变红的枫叶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经霜的叶子。 2.特指经霜变红的枫叶。
Eng
- Cihui 霜葉 shuāngyè n. 1. red leaves 2. autumn maple leaves 3. leaves turning white