霜塘

shuāng táng sương đường

Hán Việt: sương đường · Pinyin: shuāng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹素湍。水质碧清的池塘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹素湍。水质碧清的池塘。