霜夜
sương dạ
Hán Việt: sương dạ · Pinyin: shuāng yè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 结霜的夜晩﹔寒夜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.结霜的夜晩﹔寒夜。
Eng
- Cihui 霜夜 shuāngyè n. frosty night
ja
- JMdict frosty night
Hán Việt: sương dạ · Pinyin: shuāng yè