霜天
sương thiên
Hán Việt: sương thiên · Pinyin: shuāng tiān
Tổng quan
thời tiết băng giá | bầu trời sương giá
Nghĩa
Việt
- Cihui thời tiết băng giá | bầu trời sương giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴寒的天氣。唐.王昌齡〈宿京江口期劉慎虛不至〉詩:「霜天起長望,殘月生海門。」唐.李商隱〈九日〉詩:「曾共山翁把酒時,霜天白菊繞階墀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深秋的天空; 深秋天气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深秋的天空。 2.深秋天气。
Eng
- CC-CEDICT freezing weather|frosty sky
- Cihui freezing weather; frosty sky