霜女

shuāng nǚ sương nữ

Hán Việt: sương nữ · Pinyin: shuāng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青女。神话传说中的霜雪之神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青女。神话传说中的霜雪之神。