霜妃

shuāng fēi sương phi

Hán Việt: sương phi · Pinyin: shuāng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霜女。借指霜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜女。借指霜。

Eng

  • Cihui 霜妃 shuāngfēi n. frost