霜妻 sương thê Hán Việt: sương thê Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 妻 (thê)Hán Việtsương thêCấu tạo霜 + 妻 · sương + thê nghĩa thành phần: sương + thê Nghĩa EngCihui 霜妻 shuāngqī n. widow