霜威
sương uy
Hán Việt: sương uy · Pinyin: shuāng wēi
Tổng quan
ẻ oai nghiêm lạnh lùng. sương uy sương uy ☆Vẻ oai nghiêm lạnh lùng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻ oai nghiêm lạnh lùng. sương uy sương uy ☆Vẻ oai nghiêm lạnh lùng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.寒霜肅殺的氣息。南朝齊.謝朓〈高松賦〉:「豈彫貞於歲暮?不受令於霜威?」唐.王勃〈九日懷封元寂〉詩:「九日郊原望,平野遍霜威。」 2.形容嚴厲的威勢。《晉書.卷六○.索靖傳》:「孤恐霜威一震,玉石俱摧。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒霜肃杀的威力; 严威。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒霜肃杀的威力。 2.严威。
Eng
- Cihui 霜威 huāngwēi n. rigor; severity