霜憲

shuāng xiàn sương hiến

Hán Việt: sương hiến · Pinyin: shuāng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指御史台; 借指执法严刻峻厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指御史台。 2.借指执法严刻峻厉。