霜害

shuāng hàisương hại

Hán Việt: sương hại · Pinyin: shuāng hài

Tổng quan

tê cóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.霜冻造成的灾害。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

植物因降霜低溫的影響所引起的生理上、植株組織上的傷害。通常會導致植物體內水分凍結而致組織死亡,造成損害。

Cấu tạo: 霜 (sương) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
  • Tần suất từ tê cóng , tổn thất do sương giá (đối với cây trồng)
  • Biên soạn 霜害 huānghài n. 1. frostbite; frost injury 2. damage from frost

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物因降霜低溫的影響所引起的生理上、植株組織上的傷害。通常會導致植物體內水分凍結而致組織死亡,造成損害。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜冻造成的灾害。

Eng

  • JMdict frost damage
  • Cihui frostbite; frost damage (to crop)
  • Tần suất từ 霜害 huānghài n. 1. frostbite; frost injury 2. damage from frost

Đức

  • Handedict Erfrierung

ja

  • JMdict 霜害(そうがい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

害事 · 害人 · 害兽 · 害口 · 害命 · 害喜 · 害处 · 害得