霜峯 shuāng fēng · sương phong Hán Việt: sương phong · Pinyin: shuāng fēng Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 峯 (phong)Pinyinshuāng fēngHán Việtsương phongCấu tạo霜 + 峯 · sương + phong nghĩa thành phần: sương + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"霜峯"; 犹雪峰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜峯"。 2.犹雪峰。