霜幹 shuāng gàn · sương cán Hán Việt: sương cán · Pinyin: shuāng gàn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 幹 (cán)Pinyinshuāng gànHán Việtsương cánCấu tạo霜 + 幹 · sương + cán nghĩa thành phần: sương + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"霜干"; 傲霜挺立的树干。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"霜干"。 2.傲霜挺立的树干。