霜府 shuāng fǔ · sương phủ Hán Việt: sương phủ · Pinyin: shuāng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 府 (phủ)Pinyinshuāng fǔHán Việtsương phủCấu tạo霜 + 府 · sương + phủ nghĩa thành phần: sương + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军司马的官署﹐借指军司马。Tân Hoa Tự Điển 1.军司马的官署﹐借指军司马。