霜庭

shuāng tíng sương đình

Hán Việt: sương đình · Pinyin: shuāng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日月光照下的庭院; 秋天的庭院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日月光照下的庭院。 2.秋天的庭院。