霜心 shuāng xīn · sương tâm Hán Việt: sương tâm · Pinyin: shuāng xīn Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 心 (tâm)Pinyinshuāng xīnHán Việtsương tâmCấu tạo霜 + 心 · sương + tâm nghĩa thành phần: sương + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚贞不移的志节。多指妇女不更二夫﹑臣子不事二主之志。Tân Hoa Tự Điển 1.坚贞不移的志节。多指妇女不更二夫﹑臣子不事二主之志。