霜情

shuāng qíng sương tình

Hán Việt: sương tình · Pinyin: shuāng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高洁的情操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高洁的情操。