霜戈 shuāng gē · sương qua Hán Việt: sương qua · Pinyin: shuāng gē Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 戈 (qua)Pinyinshuāng gēHán Việtsương quaCấu tạo霜 + 戈 · sương + qua nghĩa thành phần: sương + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮锋利的戈戟; 借指用兵﹐军事行动。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮锋利的戈戟。 2.借指用兵﹐军事行动。