霜戶 shuāng hù · sương hộ Hán Việt: sương hộ · Pinyin: shuāng hù Tổng quan Cấu tạo: 霜 (sương) + 戶 (hộ)Pinyinshuāng hùHán Việtsương hộCấu tạo霜 + 戶 · sương + hộ nghĩa thành phần: sương + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制糖的人家。Tân Hoa Tự Điển 1.制糖的人家。