霜房

sương phòng

Hán Việt: sương phòng

Tổng quan

hư Sương khuê 霜閨. sương phòng sương phòng ☆Như Sương khuê 霜閨.

Cấu tạo: (sương) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Sương khuê 霜閨. sương phòng sương phòng ☆Như Sương khuê 霜閨.