霜房

sương phòng

Hán Việt: sương phòng

Tổng quan

Như Sương khuê 霜閨

Cấu tạo: 霜 (sương) + 房 (phòng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲