霜操

shuāng cāo sương thao

Hán Việt: sương thao · Pinyin: shuāng cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高洁的操守; 古琴曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高洁的操守。 2.古琴曲名。

Eng

  • Cihui 霜操 huāngcāo n. moral uprightness; incorruptibility